Eraxis 100mg/Vial
Số đăng ký / SKU001110024425
Nhà sản xuấtPfizer Inc
Dạng bào chếBột pha tiêm truyền
Quy cáchHộp 1 lọ
* Anidulafungin là thuốc kháng nấm thuộc nhóm echinocandin, được bán tổng hợp từ sản phẩm lên men của vi nấm Aspergillus nidulans. Hoạt chất này có cấu trúc lipopeptid và được sử dụng trong điều trị các trường hợp nhiễm nấm xâm lấn do nhiều chủng nấm gây ra.

Thành phần Eraxis 100mg/Vial
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Anidulafungin | 100mg |
Công dụng Eraxis 100mg/Vial
- Anidulafungin là thuốc kháng nấm thuộc nhóm echinocandin, được bán tổng hợp từ sản phẩm lên men của vi nấm Aspergillus nidulans. Hoạt chất này có cấu trúc lipopeptid và được sử dụng trong điều trị các trường hợp nhiễm nấm xâm lấn do nhiều chủng nấm gây ra.
Thông tin chi tiết về Thuốc Eraxis 100mg/Vial được sử dụng điều trị bệnh nấm
Cách dùng Eraxis 100mg/Vial
- Cách dùng:
- Để phân lập và xác định sinh vật gây bệnh, nên lấy mẫu bệnh phẩm để nuôi cấy nấm trước khi điều trị. Việc điều trị có thể được thực hiện trước khi có kết quả nuôi cấy, khi có kết quả, liệu pháp kháng nấm cần điều chỉnh cho phù hợp.
- Anidulafungin nên được pha với nước pha tiêm đến nồng độ 3,33 mg/mL, sau đó trước khi sử dụng pha loãng đến nồng độ 0,77 mg/mL.
- Anidulafungin truyền với tốc độ < 1,1 mg/phút.
- Liều dùng:
Dựa trên đáp ứng lâm sàng của bệnh nhân để quyết định thời gian điều trị, thường kéo dài ít nhất 14 ngày sau lần nuôi cấy dương tính cuối cùng.
- Người lớn: Dùng 2 lọ vào ngày đầu tiên, sau đó dùng 1 lọ/ngày.
- Trẻ em (1 tháng đến dưới 18 tuổi): Dùng liều duy nhất 3,0 mg/kg (tối đa 200 mg) vào ngày đầu, sau đó duy trì hàng ngày 1,5 mg/kg (tối đa 100 mg).
- Trẻ sơ sinh (< 1 tháng tuổi): chưa xác định được tính an toàn và hiệu quả của thuốc trên đối tượng này.
- Suy thận và suy gan và các đối tượng đặc biệt: Không cần điều chỉnh liều.
Tác dụng phụ Eraxis 100mg/Vial
- Các tác dụng phụ liên quan đến tiêm truyền: phát ban, đỏ bừng mặt, nổi mày đay, khó thở, ngứa, co thắt phế quản và hạ huyết áp.
- Ngoài ra, có thể gặp các tác dụng phụ khác: thiếu máu, giảm bạch cầu, tăng axit uric máu, hạ natri máu, hạ Canxi huyết, hạ Albumin máu, giảm phosphat máu, lo lắng, lú lẫn, ảo giác thính giác, mê sảng, chóng mặt, dị cảm,...
Lưu ý & Thận trọng Eraxis 100mg/Vial
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc và thuốc khác thuộc nhóm echinocandin.
- Anidulafungin chưa được nghiên cứu ở bệnh nhân viêm nội tâm mạc do Candida, viêm tủy xương, viêm màng não.
- Trẻ sơ sinh (dưới 1 tháng tuổi).
Thận trọng khi sử dụng
- Chỉ pha hoặc phối hợp thuốc theo đúng hướng dẫn chuyên môn, không trộn chung với các thuốc hay dung dịch điện giải khác ngoài những trường hợp đã được chứng minh tương thích.
- Thuốc cần được hoàn nguyên bằng nước cất pha tiêm vô khuẩn, sau đó pha loãng bằng dung dịch Natri clorid 0,9% hoặc Glucose 5% trước khi truyền tĩnh mạch.
- Dung dịch sau khi pha không được để đông lạnh. Sau khi hoàn nguyên, có thể bảo quản ở nhiệt độ không quá 25°C trong vòng 24 giờ.
- Trước khi sử dụng, cần quan sát kỹ dung dịch. Nếu xuất hiện cặn, hạt lơ lửng hoặc đổi màu, không tiếp tục sử dụng.
- Toàn bộ quá trình pha chế và truyền thuốc phải đảm bảo điều kiện vô khuẩn nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn.
- Mỗi lọ Eraxis chỉ dùng cho một lần truyền, phần thuốc còn thừa sau khi sử dụng cần được loại bỏ đúng quy định.
Tương tác thuốc
- Anidulafungin có nguy cơ tương tác thuốc thấp vì không đóng vai trò là chất nền, chất cảm ứng hay chất ức chế đáng kể đối với hệ enzym cytochrome P450. Hoạt chất này cũng không bị chuyển hóa qua CYP450, do đó ít ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa của nhiều thuốc khác.
- Các nghiên cứu cho thấy Anidulafungin có thể sử dụng đồng thời với Cyclosporin, Voriconazole, Tacrolimus và Amphotericin B dạng liposome mà không ghi nhận tương tác có ý nghĩa lâm sàng.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





