Famatar 50 US Pharma USA

Số đăng ký / SKU893110392125
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần US Pharma USA
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên

* Topiramate là hoạt chất thuộc nhóm thuốc chống động kinh, hoạt động bằng cách điều hòa tín hiệu thần kinh trong não, giúp giảm tình trạng kích thích quá mức của các tế bào thần kinh. Đồng thời, hoạt chất này còn tăng cường tác động của các cơ chế ức chế tự nhiên, góp phần hạn chế sự phát sinh và lan truyền của các xung điện bất thường, từ đó hỗ trợ kiểm soát hiệu quả các cơn động kinh.

Hình ảnh Famatar 50 US Pharma USA

Thành phần Famatar 50 US Pharma USA

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Topiramat50mg

Công dụng Famatar 50 US Pharma USA

  • Topiramate là hoạt chất thuộc nhóm thuốc chống động kinh, hoạt động bằng cách điều hòa tín hiệu thần kinh trong não, giúp giảm tình trạng kích thích quá mức của các tế bào thần kinh. Đồng thời, hoạt chất này còn tăng cường tác động của các cơ chế ức chế tự nhiên, góp phần hạn chế sự phát sinh và lan truyền của các xung điện bất thường, từ đó hỗ trợ kiểm soát hiệu quả các cơn động kinh.

Thông tin chi tiết về Famatar 50 US Pharma USA

Cách dùng Famatar 50 US Pharma USA

  • Cách dùng: 
    • Dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn.
    • Nuốt nguyên viên với nước, không nhai hoặc bẻ vỡ viên.
  • Liều dùng: 
    • Người lớn
      • Đơn trị liệu động kinh: Khởi đầu 25mg vào buổi tối trong một tuần; sau đó tăng liều dần 25–50mg/ngày mỗi tuần, chia 2 lần, tối đa 100–500mg/ngày tùy đáp ứng.
      • Phối hợp với thuốc khác: Khởi đầu 25–50mg vào buổi tối trong một tuần; tăng 25–50mg/ngày mỗi tuần, chia 2 lần. Liều duy trì thường 200–400mg/ngày, tối đa 1000mg/ngày.
      • Phòng ngừa đau nửa đầu: Bắt đầu 25mg vào buổi tối trong một tuần, tăng thêm 25mg mỗi tuần, tối đa 100mg/ngày, chia 2 lần.
    • Trẻ em (trên 6 tuổi)
      • Đơn trị liệu động kinh: Liều khởi đầu 0,5–1mg/kg/ngày, chia 1–2 lần; tăng liều 0,5–1mg/kg/ngày mỗi tuần; liều duy trì 3–6mg/kg/ngày, tối đa 16mg/kg/ngày hoặc 400mg/ngày.
      • Phối hợp với thuốc khác: Khởi đầu 25mg/ngày, chia 2 lần; tăng 25mg/ngày mỗi tuần. Liều tối đa dựa trên cân nặng hoặc 400mg/ngày.
    • Chỉnh liều ở người suy thận
      • Giảm 50% liều thông thường; tăng liều cần thận trọng.

Tác dụng phụ Famatar 50 US Pharma USA

  • Tác dụng không mong muốn phổ biến: chán ăn, giảm cân, mất ngủ, chóng mặt, buồn ngủ, lo âu, khó tập trung, mệt mỏi, buồn nôn, tiêu chảy, rối loạn vị giác.
  • Các tác dụng ít gặp và nghiêm trọng khác: sỏi thận, toan chuyển hóa, tăng amoniac máu, tăng nhãn áp, rối loạn tâm thần, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, giảm Kali máu, giảm natri máu, giảm huyết áp, rối loạn thị giác, phát ban, ngứa, phát ban nặng, phù mạch, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc.
  • Xem chi tiết bảng tần suất các tác dụng không mong muốn trong tài liệu gốc.

Bảo quản Famatar 50 US Pharma USA

Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

Lưu ý & Thận trọng Famatar 50 US Pharma USA

Chống chỉ định

  • Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người có tiền sử toan chuyển hóa, tăng chloride máu không rõ nguyên nhân, hoặc tăng amoniac máu.

Thận trọng khi sử dụng

  • Cần sử dụng thận trọng ở người có tiền sử sỏi thận, toan chuyển hóa, suy giảm chức năng thận hoặc suy gan nặng.
  • Theo dõi định kỳ đối với người có nguy cơ sụt cân, bệnh nhân điều trị kéo dài và phụ nữ mang thai nếu bắt buộc phải dùng thuốc.
  • Không nên ngừng Famatar 50 một cách đột ngột, vì việc dừng thuốc quá nhanh có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện cơn động kinh. Việc giảm liều cần thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ.

Tương tác thuốc

  • Việc sử dụng Famatar 50 cùng một số thuốc chống động kinh như Phenytoin, Carbamazepin hoặc Acid valproic có thể làm thay đổi nồng độ của các thuốc trong máu, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
  • Hoạt chất Topiramate cũng có khả năng tác động đến quá trình chuyển hóa của Digoxin, thuốc tránh thai đường uống, Metformin, Amitriptylin, Propranolol, Pioglitazon, Diltiazem, Venlafaxin, Flunarizin và một số thuốc khác. Vì vậy, người bệnh nên thông báo đầy đủ các thuốc đang sử dụng để bác sĩ cân nhắc điều chỉnh khi cần thiết.
  • Ngoài ra, rượu bia và các thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng tác dụng an thần, gây buồn ngủ hoặc giảm khả năng tập trung khi dùng cùng Topiramate.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.