Royalax
Số đăng ký / SKU893110455825
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Dạng bào chếDung dịch
Quy cáchHộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 1 lọ x 100ml
* Levetiracetam phát huy tác dụng bằng cách liên kết chọn lọc với protein SV2A nằm trên các túi synap của tế bào thần kinh. Sự gắn kết này giúp điều hòa quá trình truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh và góp phần kiểm soát hoạt động điện bất thường trong não. Bên cạnh đó, hoạt chất còn ảnh hưởng đến sự vận chuyển ion canxi bằng cách hạn chế dòng Ca2+ đi vào tế bào thần kinh và làm giảm lượng canxi được giải phóng từ các kho dự trữ nội bào.

Thành phần Royalax
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Levetiracetam | 100mg/1ml |
Công dụng Royalax
- Levetiracetam phát huy tác dụng bằng cách liên kết chọn lọc với protein SV2A nằm trên các túi synap của tế bào thần kinh. Sự gắn kết này giúp điều hòa quá trình truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh và góp phần kiểm soát hoạt động điện bất thường trong não. Bên cạnh đó, hoạt chất còn ảnh hưởng đến sự vận chuyển ion canxi bằng cách hạn chế dòng Ca2+ đi vào tế bào thần kinh và làm giảm lượng canxi được giải phóng từ các kho dự trữ nội bào.
- Ngoài cơ chế trên, levetiracetam còn hỗ trợ khôi phục hoạt động của các thụ thể liên quan đến glycin và GABA – hai chất dẫn truyền thần kinh có vai trò quan trọng trong việc ức chế sự kích thích quá mức của não bộ. Nhờ những tác động phối hợp này, thuốc giúp làm giảm nguy cơ xuất hiện các cơn động kinh, đồng thời duy trì tương đối ổn định hoạt động sinh lý bình thường của hệ thần kinh.
Thông tin chi tiết về Royalax - Thuốc điều trị động kinh và các cơn co giật
Cách dùng Royalax
- Cách dùng:
- Dung dịch uống Royalax 100mg/ml dùng theo đường uống, có thể uống cùng thức ăn hoặc không.
- Có thể PHA loãng thuốc trong cốc nước hoặc bình sữa của trẻ để dễ sử dụng.
- Nên dùng cốc đong có chia vạch để đảm bảo liều lượng chính xác nhất.
- Sau khi uống, bệnh nhân có thể cảm thấy vị đắng nhẹ của hoạt chất.
- Tuyệt đối không tự ý ngừng thuốc đột ngột vì có thể làm trầm trọng hơn các cơn co giật; việc ngừng điều trị phải giảm liều dần dần theo chỉ định của bác sĩ.
- Liều dùng:
- Người lớn (từ 18 tuổi trở lên) và thanh thiếu niên 12 - 17 tuổi có cân nặng từ 50kg trở lên:
- Liều khởi đầu thông thường: 500mg (tương đương 5ml) x 2 lần/ngày.
- Trong một số trường hợp, có thể bắt đầu với liều thấp hơn là 250mg x 2 lần/ngày để giảm nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
- Liều điều trị có thể tăng thêm từ 250mg đến 500mg mỗi lần dùng sau khoảng 2 - 4 tuần, tùy theo đáp ứng của người bệnh.
- Liều tối đa được khuyến cáo: 1.500mg (15ml) x 2 lần/ngày.
- Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 50kg (điều trị phối hợp):
- Trẻ từ 6 tháng đến dưới 18 tuổi:
- Liều khởi đầu: 10mg/kg/lần x 2 lần/ngày.
- Có thể tăng thêm 10mg/kg/lần sau mỗi 2 tuần nếu cần thiết.
- Liều tối đa: 30mg/kg/lần x 2 lần/ngày.
- Trẻ từ 1 tháng đến dưới 6 tháng tuổi:
- Liều khởi đầu: 7mg/kg/lần x 2 lần/ngày.
- Liều tối đa: 21mg/kg/lần x 2 lần/ngày.
- Trẻ từ 6 tháng đến dưới 18 tuổi:
- Liều tham khảo cho trẻ em (uống 2 lần/ngày):
- Cân nặng 4kg:
- Liều khởi đầu: 28mg (0,3ml).
- Liều tối đa: 84mg (0,85ml).
- Cân nặng 6kg:
- Liều khởi đầu: 60mg (0,6ml).
- Liều tối đa: 180mg (1,8ml).
- Cân nặng 10kg:
- Liều khởi đầu: 100mg (1ml).
- Liều tối đa: 300mg (3ml).
- Cân nặng 15kg:
- Liều khởi đầu: 150mg (1,5ml).
- Liều tối đa: 450mg (4,5ml).
- Cân nặng 20kg:
- Liều khởi đầu: 200mg (2ml).
- Liều tối đa: 600mg (6ml).
- Cân nặng 25kg:
- Liều khởi đầu: 250mg.
- Liều tối đa: 750mg.
- Cân nặng từ 50kg trở lên:
- Liều khởi đầu: 500mg.
- Liều tối đa: 1.500mg.
- Cân nặng 4kg:
- Bệnh nhân suy giảm chức năng thận:
- Cần điều chỉnh liều dựa trên độ thanh thải creatinin (ClCr) và mức độ suy giảm chức năng thận.
- Người bệnh nên tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế nguy cơ tích lũy thuốc trong cơ thể.
- Người lớn (từ 18 tuổi trở lên) và thanh thiếu niên 12 - 17 tuổi có cân nặng từ 50kg trở lên:
Tác dụng phụ Royalax
- Rất thường gặp (≥1/10): Viêm mũi họng, buồn ngủ, đau đầu, mệt mỏi và choáng váng.
- Thường gặp (≥1/100 đến <1/10): Chán ăn, trầm cảm, gây hấn, lo lắng, mất ngủ, kích động, co giật, run, ho, rối loạn tiêu hóa (đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu, nôn mửa, buồn nôn), phát ban.
- Ít gặp (1/1.000 đến <1/100): Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, tăng/giảm cân, ý định tự tử, ảo giác, nhầm lẫn, hoảng loạn, song thị, mờ mắt, chàm, ngứa, yếu cơ, đau cơ.
- Hiếm gặp (≥1/10.000 đến <1/1.000): Giảm toàn bộ huyết cầu, mất bạch cầu hạt, sốc phản vệ, hội chứng dress, hạ natri máu, tự tử thực sự, rối loạn nhân cách, mê sảng, suy gan, viêm gan, hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN), hội chứng Stevens-Johnson, tiêu cơ vân.
- Đặc thù ở trẻ em: Các biểu hiện về hành vi và tâm thần như nôn (11,2%), dễ gây hấn (8,2%), hành vi bất thường (5,6%) thường xuất hiện nhiều hơn so với người lớn.
Bảo quản Royalax
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C và tránh ánh sáng trực tiếp.
Lưu ý & Thận trọng Royalax
Chống chỉ định
- Thuốc Royalax 100mg/ml chống chỉ định tuyệt đối trong các trường hợp:
- Người bệnh có tiền sử quá mẫn với hoạt chất Levetiracetam, các dẫn xuất khác của pyrrolidone hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc.
Thận trọng khi sử dụng
- Người bệnh cần được theo dõi các biểu hiện thay đổi tâm trạng, trầm cảm hoặc ý nghĩ tự làm hại bản thân vì một số thuốc chống động kinh có thể làm tăng nguy cơ này.
- Không nên ngừng thuốc đột ngột. Việc giảm liều cần được thực hiện từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ để tránh nguy cơ xuất hiện các cơn co giật trở lại.
- Đối với bệnh nhân suy giảm chức năng thận, liều dùng cần được điều chỉnh phù hợp. Người bị suy gan nặng nên được đánh giá chức năng thận trước khi xác định liều điều trị.
- Thuốc có chứa saccharose nên cần lưu ý ở những người mắc bệnh đái tháo đường hoặc có các rối loạn di truyền liên quan đến chuyển hóa fructose và hấp thu glucose-galactose.
- Levetiracetam có thể gây buồn ngủ, mệt mỏi hoặc giảm khả năng tập trung, đặc biệt trong thời gian đầu sử dụng hoặc khi tăng liều. Do đó, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc
Tương tác thuốc
- Với các thuốc điều trị động kinh khác: Levetiracetam nhìn chung ít xảy ra tương tác với nhiều thuốc chống động kinh thường dùng như phenytoin, carbamazepine, acid valproic, phenobarbital hoặc lamotrigine. Tuy nhiên, các thuốc có khả năng kích thích enzym gan có thể làm tăng tốc độ đào thải levetiracetam khỏi cơ thể, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
- Với Methotrexate: Khi dùng đồng thời với methotrexate, khả năng đào thải của thuốc này có thể bị giảm, khiến nồng độ trong máu tăng cao và làm gia tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. Vì vậy, người bệnh cần được theo dõi cẩn thận trong quá trình phối hợp hai thuốc.
- Với Macrogol: Macrogol - hoạt chất thường có trong các thuốc nhuận tràng - có thể làm giảm sự hấp thu của levetiracetam đường uống. Để hạn chế tương tác này, nên sử dụng hai thuốc cách nhau ít nhất 1 giờ trước hoặc sau khi dùng Royalax.
- Với Probenecid: Probenecid có thể làm chậm quá trình thải trừ chất chuyển hóa của levetiracetam qua thận nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ hoạt chất chính trong cơ thể.
- Các tương tác khác: Các nghiên cứu hiện nay cho thấy levetiracetam không làm thay đổi đáng kể hiệu quả hoặc nồng độ của digoxin, warfarin cũng như các thuốc tránh thai đường uống.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





