Medivernol 2g

Số đăng ký / SKU893710197523
Nhà sản xuấtMedochemie., Ltd
Dạng bào chếBột pha tiêm
Quy cáchHộp 25 lọ

* Ceftriaxone là kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 3, hoạt động theo cơ chế tiêu diệt vi khuẩn bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào, thông qua việc gắn vào các protein liên kết penicillin (PBPs) hay còn gọi là transpeptidase. Thuốc có độ bền cao trước nhiều loại enzyme beta-lactamase, bao gồm beta-lactamase phổ rộng, AmpC và một số carbapenemase ở vi khuẩn Gram âm.

Hình ảnh Medivernol 2g

Thành phần Medivernol 2g

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Ceftriaxone2g

Công dụng Medivernol 2g

  • Ceftriaxone là kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 3, hoạt động theo cơ chế tiêu diệt vi khuẩn bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào, thông qua việc gắn vào các protein liên kết penicillin (PBPs) hay còn gọi là transpeptidase. Thuốc có độ bền cao trước nhiều loại enzyme beta-lactamase, bao gồm beta-lactamase phổ rộng, AmpC và một số carbapenemase ở vi khuẩn Gram âm.
  • Cơ chế kháng thuốc thường xuất hiện khi vi khuẩn thay đổi cấu trúc PBPs làm giảm ái lực với thuốc, giảm khả năng thấm qua màng ngoài ở vi khuẩn Gram âm hoặc tăng hoạt động bơm đẩy để loại bỏ hoạt chất ra khỏi tế bào.

Thông tin chi tiết về Medivernol 2g - Thuốc điều trị một số bệnh nhiễm khuẩn

Cách dùng Medivernol 2g

  • Cách dùng: 
    • Tiêm bắp sâu hoặc tiêm tĩnh mạch chậm trong 5 phút, hoặc truyền tĩnh mạch trong 30 phút (trẻ sơ sinh nên truyền tĩnh mạch trong 60 phút).
    • Không PHA với dung môi chứa canxi.
    • Không trộn chung hoặc dùng đồng thời với dung dịch truyền có chứa canxi.
  • Liều dùng: 
    • Người lớn và trẻ em ≥ 12 tuổi (≥ 50 kg): 
      • 1–2g/lần/ngày: viêm phổi cộng đồng, đợt cấp COPD, nhiễm khuẩn ổ bụng
      • 2g/lần/ngày: viêm phổi bệnh viện, nhiễm khuẩn da – mô mềm, nhiễm khuẩn xương khớp
      • 2–4g/lần/ngày: nhiễm khuẩn nặng như giảm bạch cầu kèm sốt, viêm nội tâm mạc, viêm màng não
      • Các chỉ định đặc biệt: 
        • Viêm tai giữa cấp: 1–2g tiêm bắp liều duy nhất
        • Dự phòng phẫu thuật: 2g trước mổ
        • Bệnh lậu: 500mg tiêm bắp liều duy nhất
        • Giang mai: 500mg–1g/ngày, có thể tăng đến 2g/ngày trong 10–14 ngày (giang mai thần kinh)
        • Bệnh Lyme: 2g/ngày trong 14–21 ngày
    • Trẻ em 15 ngày – < 12 tuổi (< 50 kg):
      • 50–80 mg/kg/ngày: viêm phổi, đợt cấp COPD, nhiễm khuẩn ổ bụng
      • 50–100 mg/kg/ngày (tối đa 4g): nhiễm khuẩn da, xương khớp, giảm bạch cầu kèm sốt
      • 80–100 mg/kg/ngày (tối đa 4g): viêm nội tâm mạc
      • 100 mg/kg/ngày (tối đa 4g): viêm màng não
      • Các chỉ định khác:
        • Viêm tai giữa cấp: 50 mg/kg tiêm bắp, có thể lặp lại tối đa 3 ngày
        • Dự phòng phẫu thuật: 50–80 mg/kg tiêm bắp liều duy nhất
        • Giang mai: 75–100 mg/kg/ngày (tối đa 4g) trong 10–14 ngày
        • Bệnh Lyme: 50–80 mg/kg/ngày trong 14–21 ngày
    • Trẻ sơ sinh 0–14 ngày: 
      • 20–50 mg/kg/ngày (không vượt quá 50 mg/kg/ngày)
      • Chỉ định:
        • Viêm tai giữa cấp: 50 mg/kg tiêm bắp
        • Dự phòng phẫu thuật: 20–50 mg/kg tiêm bắp
        • Giang mai: 50 mg/kg/ngày trong 10–14 ngày
      • Thời gian điều trị: tối thiểu 48–72 giờ sau khi hết sốt hoặc hết dấu hiệu nhiễm khuẩn, tùy đáp ứng lâm sàng.
    • Điều chỉnh liều: 
      • Người cao tuổi hoặc suy gan nhẹ – vừa: thường không cần chỉnh liều nếu chức năng thận bình thường
      • Suy thận nặng (ClCr < 10 ml/phút): không dùng quá 2g/ngày
      • Suy gan + suy thận phối hợp: cần theo dõi chặt chẽ khi dùng thuốc

Tác dụng phụ Medivernol 2g

  • Rối loạn huyết học: tăng bạch cầu ái toan, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu, rối loạn đông máu
  • Rối loạn miễn dịch: phản ứng quá mẫn, sốc phản vệ, hội chứng Stevens-Johnson, hội chứng Lyell
  • Rối loạn thần kinh: đau đầu, chóng mặt, co giật
  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, viêm tụy
  • Rối loạn gan – mật: tăng men gan, vàng da, kết tủa mật, sỏi mật, viêm tụy
  • Rối loạn thận – tiết niệu: đái máu, thiểu niệu, lắng đọng tại thận, viêm tĩnh mạch
  • Biểu hiện khác: sốt, đau tại vị trí tiêm, phù nề, ớn lạnh
  • Thay đổi xét nghiệm: có thể gây dương tính giả trong test Coombs, xét nghiệm galactose máu và glucose niệu (phương pháp không enzym)

Bảo quản Medivernol 2g

Bảo quản nơi khô, mát, dưới 30°C, tránh ánh sáng.

Lưu ý & Thận trọng Medivernol 2g

Chống chỉ định

  • Dị ứng với ceftriaxone, bất kỳ cephalosporin nào hoặc các thành phần của thuốc.
  • Tiền sử phản vệ với bất kỳ kháng sinh beta-lactam nào (penicillin, monobactam, carbapenem).
  • Trẻ sơ sinh non tháng (tuổi thai + sau sinh < 41 tuần), trẻ sơ sinh < 28 ngày tuổi có tăng bilirubin máu, vàng da, giảm Albumin máu hoặc toan máu, truyền tĩnh mạch canxi.
  • Không tiêm tĩnh mạch dung dịch pha bằng lidocain.
  • Chống chỉ định dùng dung môi chứa Canxi để pha thuốc hoặc truyền đồng thời dung dịch chứa canxi với ceftriaxone.

Thận trọng khi sử dụng

  • Cần thận trọng ở những bệnh nhân có tiền sử dị ứng với kháng sinh nhóm beta-lactam.
  • Phản ứng quá mẫn có thể diễn tiến nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng; cần ngừng thuốc ngay và xử trí cấp cứu khi xuất hiện dấu hiệu nặng.
  • Ở trẻ sơ sinh, nguy cơ hình thành kết tủa ceftriaxone – canxi có thể xảy ra, vì vậy không được dùng đồng thời hoặc trong vòng 24 giờ giữa hai thuốc.
  • Khi điều trị kéo dài, cần theo dõi định kỳ các chỉ số huyết học để phát hiện sớm bất thường.
  • Thuốc có thể gây viêm đại tràng giả mạc, do đó cần ngừng sử dụng nếu bệnh nhân bị tiêu chảy kéo dài hoặc nghi ngờ nhiễm Clostridioides difficile.
  • Cần cân nhắc thận trọng khi dùng cho người cao tuổi hoặc bệnh nhân có suy giảm chức năng gan, thận.

Tương tác thuốc

  • Không pha hoặc truyền ceftriaxone cùng các dung dịch chứa canxi như Ringer lactat hay Hartmann vì có nguy cơ tạo kết tủa.
  • Khi dùng chung với thuốc chống đông đường uống, nguy cơ chảy máu có thể tăng lên, cần theo dõi chỉ số INR thường xuyên.
  • Phối hợp với kháng sinh nhóm aminoglycosid có thể làm tăng độc tính trên thận, nên kiểm tra chức năng thận định kỳ.
  • Dùng cùng cloramphenicol có khả năng xảy ra hiện tượng đối kháng trong điều kiện in vitro, tuy nhiên ý nghĩa trên lâm sàng chưa được xác định rõ.
  • Ceftriaxone có thể gây dương tính giả ở một số xét nghiệm như Coombs, xét nghiệm galactose máu hoặc glucose niệu bằng phương pháp không enzym.
  • Việc sử dụng đồng thời với thuốc lợi tiểu như furosemid hiện chưa ghi nhận làm tăng nguy cơ tổn thương thận.
  • Probenecid hầu như không ảnh hưởng đáng kể đến quá trình đào thải ceftriaxone khỏi cơ thể.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.