Reiwa Vilda

Số đăng ký / SKU893110022626
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần Dược Hậu Giang DHG
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 9 vỉ x 10 viên

* Vildagliptin là một chất ức chế có tính chọn lọc cao đối với enzym dipeptidyl peptidase-4 (DPP-4), giúp kéo dài hoạt tính của các hormon incretin nội sinh như GLP-1 và GIP ở cả trạng thái nhịn ăn và sau khi ăn. Nhờ đó, thuốc tăng cường đáp ứng của tế bào beta tụy với glucose, thúc đẩy quá trình tiết insulin theo cơ chế phụ thuộc nồng độ đường huyết, đồng thời hỗ trợ cải thiện chức năng tế bào beta tùy theo mức độ suy giảm sẵn có.

Hình ảnh Reiwa Vilda

Thành phần Reiwa Vilda

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Vildagliptin50mg

Công dụng Reiwa Vilda

  • Vildagliptin là một chất ức chế có tính chọn lọc cao đối với enzym dipeptidyl peptidase-4 (DPP-4), giúp kéo dài hoạt tính của các hormon incretin nội sinh như GLP-1 và GIP ở cả trạng thái nhịn ăn và sau khi ăn. Nhờ đó, thuốc tăng cường đáp ứng của tế bào beta tụy với glucose, thúc đẩy quá trình tiết insulin theo cơ chế phụ thuộc nồng độ đường huyết, đồng thời hỗ trợ cải thiện chức năng tế bào beta tùy theo mức độ suy giảm sẵn có.
  • Song song với đó, sự gia tăng GLP-1 còn góp phần điều hòa hoạt động tế bào alpha, giúp giảm tiết glucagon không phù hợp trong bữa ăn. Sự cân bằng giữa insulin và glucagon này làm giảm quá trình tân tạo glucose tại gan cả lúc đói lẫn sau ăn, từ đó hỗ trợ hạ đường huyết hiệu quả.
  • Đáng chú ý, vildagliptin không kích thích tiết insulin khi đường huyết ở mức bình thường và cũng không làm giảm glucose quá mức trong điều kiện này, nhờ vậy giúp hạn chế nguy cơ hạ đường huyết khi sử dụng đơn trị liệu.

Thông tin chi tiết về Reiwa Vilda - Kểm soát đường huyết bệnh đái tháo đường

Cách dùng Reiwa Vilda

  • Cách dùng: 
    • Thuốc được dùng đường uống, có thể sử dụng cùng hoặc không cùng thức ăn.
    • Liều 50 mg nên uống một lần trong ngày vào buổi sáng.
    • Liều 100 mg nên chia thành 2 lần, uống vào buổi sáng và buổi tối.
    • Nếu quên liều, cần uống ngay khi nhớ ra, không dùng gấp đôi liều trong cùng một ngày.
  • Liều dùng: 
    • Việc điều chỉnh liều cần được cá thể hóa tùy theo tình trạng của từng bệnh nhân.
    • Liều khuyến cáo của vildagliptin là 50 mg một lần mỗi ngày hoặc 50 mg hai lần mỗi ngày. Tổng liều tối đa khuyến cáo là 100 mg/ngày, không được vượt quá liều này.
    • Trong điều trị đơn trị liệu hoặc phối hợp với metformin, thiazolidinedione hoặc insulin, liều khuyến cáo là 50 mg hoặc 100 mg mỗi ngày.
    • Khi phối hợp với sulphonylurea, nên cân nhắc sử dụng liều thấp hơn của sulphonylurea nhằm giảm nguy cơ hạ đường huyết.
    • Ở bệnh nhân cần kiểm soát đường huyết chặt chẽ hơn khi đã dùng liều tối đa, có thể cân nhắc bổ sung thêm các thuốc điều trị đái tháo đường khác.
    • Đối tượng đặc biệt:
    • Suy thận nhẹ: không cần điều chỉnh liều
    • Suy thận trung bình, nặng hoặc ESRD: dùng 50 mg/ngày
    • Suy gan: không khuyến cáo sử dụng
    • Trẻ em dưới 18 tuổi: không khuyến cáo dùng
    • Người cao tuổi: không cần điều chỉnh liều

Tác dụng phụ Reiwa Vilda

  • Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: hạ đường huyết, đặc biệt khi phối hợp với sulphonylurea hoặc insulin
  • Rối loạn hệ thần kinh: chóng mặt, đau đầu, run, suy nhược
  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, táo bón, tiêu chảy, đầy hơi, trào ngược dạ dày – thực quản
  • Rối loạn gan mật: tăng transaminase, viêm gan (có hồi phục sau khi ngừng thuốc)
  • Rối loạn da và mô dưới da: phát ban, mề đay, tổn thương dạng bóng nước hoặc tróc vảy
  • Rối loạn cơ xương: đau khớp, đau cơ
  • Các phản ứng hiếm gặp: viêm tụy cấp, phù mạch
  • Trong các nghiên cứu lâm sàng, tỷ lệ hạ đường huyết thay đổi tùy theo phác đồ phối hợp, nhưng nhìn chung không ghi nhận các trường hợp nặng khi dùng đơn trị liệu.

Bảo quản Reiwa Vilda

Bảo quản nhiệt độ dưới 30”C.

Lưu ý & Thận trọng Reiwa Vilda

Chống chỉ định

  • Không sử dụng thuốc cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với vildagliptin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

Thận trọng khi sử dụng

  • Không sử dụng vildagliptin thay thế insulin ở bệnh nhân có chỉ định bắt buộc dùng insulin. Thuốc không phù hợp cho người mắc đái tháo đường type 1 hoặc bệnh nhân bị nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
  • Trước khi điều trị và trong quá trình sử dụng, cần theo dõi chức năng gan định kỳ. Nếu men gan (ALT hoặc AST) tăng từ 3 lần trở lên so với giới hạn bình thường hoặc xuất hiện dấu hiệu vàng da, cần ngưng thuốc ngay.
  • Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy tim, đặc biệt ở mức độ nặng (NYHA III–IV), do dữ liệu an toàn còn hạn chế. Đồng thời, cần theo dõi chức năng thận thường xuyên, nhất là ở bệnh nhân suy thận giai đoạn nặng hoặc cuối.
  • Bệnh nhân có tiền sử viêm tụy cấp cần được cân nhắc kỹ trước khi dùng, và theo dõi các triệu chứng bất thường trên da như phồng rộp hoặc loét da trong quá trình điều trị. Khi phối hợp với sulfonylurea, nguy cơ hạ đường huyết có thể tăng lên nên cần điều chỉnh liều phù hợp.

Tương tác thuốc

  • Vildagliptin có mức độ tương tác thấp vì không phải là cơ chất, đồng thời cũng không ức chế hay cảm ứng hệ enzym cytochrome P450. Do đó, thuốc hầu như không làm thay đổi chuyển hóa của các isoenzyme CYP như CYP1A2, CYP2C8, CYP2C9, CYP2C19, CYP2D6, CYP2E1 và CYP3A4/5.
  • Các nghiên cứu cho thấy vildagliptin không gây tương tác lâm sàng đáng kể khi dùng chung với những thuốc phổ biến như metformin, glibenclamide, pioglitazone, amlodipine, digoxin, ramipril, simvastatin, valsartan hay warfarin. Tuy nhiên, khi phối hợp với nhóm thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors), cần lưu ý nguy cơ xuất hiện phù mạch có thể tăng lên.
  • Hiện chưa ghi nhận tình trạng tương kỵ, vì vậy không khuyến cáo pha trộn vildagliptin với các thuốc khác trong cùng dung dịch.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.