Robazef Extra

Số đăng ký / SKU893110457025
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 02 vỉ x 10 viên

* Robazef Extra là thuốc kết hợp giữa hai hoạt chất là methocarbamol và paracetamol, mang lại hiệu quả hỗ trợ giảm đau và cải thiện tình trạng co cứng cơ nhờ cơ chế tác động bổ trợ lẫn nhau.

Hình ảnh Robazef Extra

Thành phần Robazef Extra

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Methocarbamol400mg
Paracetamol325mg

Công dụng Robazef Extra

  • Robazef Extra là thuốc kết hợp giữa hai hoạt chất là methocarbamol và paracetamol, mang lại hiệu quả hỗ trợ giảm đau và cải thiện tình trạng co cứng cơ nhờ cơ chế tác động bổ trợ lẫn nhau.
  • Methocarbamol thuộc nhóm thuốc giãn cơ tác động trung ương. Hoạt chất này hoạt động bằng cách làm giảm sự dẫn truyền các tín hiệu thần kinh liên quan đến phản xạ co cơ tại tủy sống và một số vùng dưới vỏ não. Nhờ đó, tình trạng co thắt cơ được cải thiện, giúp giảm cảm giác đau nhức, căng cứng và khó chịu khi vận động. Đặc biệt, methocarbamol không ảnh hưởng đáng kể đến chức năng co bóp tự nhiên của cơ xương và cũng không tác động lên hoạt động của cơ trơn khi dùng ở liều điều trị thông thường.
  • Paracetamol là hoạt chất có tác dụng giảm đau và hạ sốt được sử dụng phổ biến. Thuốc phát huy hiệu quả chủ yếu thông qua việc tác động lên hệ thần kinh trung ương, làm giảm quá trình hình thành các chất trung gian gây đau và gây sốt. Nhờ cơ chế này, paracetamol giúp làm dịu các cơn đau từ mức độ nhẹ đến trung bình, đồng thời hỗ trợ kiểm soát thân nhiệt khi sốt. Bên cạnh đó, hoạt chất còn góp phần hạn chế sự truyền tín hiệu đau từ ngoại vi về não bộ, giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn.
  • Sự kết hợp giữa methocarbamol và paracetamol trong Robazef Extra giúp tác động đồng thời lên nguyên nhân gây co cứng cơ và cảm giác đau, từ đó hỗ trợ cải thiện triệu chứng một cách toàn diện hơn trong các trường hợp đau cơ xương khớp, căng cơ hoặc chấn thương phần mềm.

Thông tin chi tiết về Robazef Extra - Thuốc giảm đau co thắt cơ xương khớp

Cách dùng Robazef Extra

  • Cách dùng: 
    • Thuốc được dùng đường uống và nên uống sau bữa ăn.
    • Một số lưu ý đặc biệt về xử lý thuốc trước và sau khi sử dụng thuốc:
    • Không có yêu cầu đặc biệt về xử lý thuốc sau khi sử dụng.
  • Liều dùng: 
    • Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi
      • Liều thông thường: uống 2 viên/lần, ngày 4 lần, mỗi lần cách nhau 6 giờ.
      • Trong các trường hợp nặng, có thể dùng 3 viên/lần x 4 lần/ngày, tuy nhiên chỉ nên duy trì liều này trong 1 – 3 ngày.
      • Liều khuyến nghị đối với các hoạt chất trong thuốc:
        • Methocarbamol: 3,2 – 4,8 g/ngày.
        • Paracetamol: 2,6 – 3,9 g/ngày.
    • Người cao tuổi và bệnh nhân suy thận
      • Methocarbamol được đào thải qua thận nên cần đặc biệt thận trọng khi điều trị ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy thận.
    • Bệnh nhân suy gan
      • Paracetamol được chuyển hóa tại gan, do đó cần sử dụng thận trọng, nên dùng liều thấp và tránh điều trị kéo dài. Ở bệnh nhân suy gan, thời gian bán thải của methocarbamol có thể kéo dài hơn, vì vậy có thể cần tăng khoảng cách giữa các lần dùng thuốc.
    • Trẻ em
      • Không sử dụng thuốc cho trẻ em dưới 12 tuổi.

Tác dụng phụ Robazef Extra

Trong các nghiên cứu lâm sàng đã được công bố đối với sự kết hợp giữa paracetamol và methocarbamol, chưa ghi nhận báo cáo về các phản ứng bất lợi nghiêm trọng. Tuy nhiên, một số phản ứng có thể xuất hiện liên quan đến từng hoạt chất.

Các phản ứng bất lợi thường gặp nhất gồm nhức đầu (liên quan đến methocarbamol) và các rối loạn như nhiễm độc gan, độc tính trên thận, rối loạn huyết học, hạ đường huyết hoặc viêm da dị ứng (liên quan đến paracetamol).

Các tác dụng không mong muốn được phân loại theo tần suất:

Rối loạn máu và hệ bạch huyết

  • Giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu, thiếu máu tan máu.
  • Giảm bạch cầu.

Rối loạn hệ miễn dịch

  • Phản ứng phản vệ.
  • Phản ứng quá mẫn từ mức độ nhẹ như phát ban hoặc mày đay cho đến các phản ứng nặng như phù mạch và sốc phản vệ.

Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng

  • Hạ đường huyết.

Rối loạn tâm thần

Căng thẳng, lo âu, lú lẫn.

Rối loạn hệ thần kinh

  • Nhức đầu.
  • Chóng mặt hoặc cảm giác chóng mặt.
  • Ngất.
  • Rung giật nhãn cầu.
  • Run.
  • Co giật, bao gồm cơn động kinh co cứng – co giật toàn thân.
  • Buồn ngủ.
  • Rối loạn cơ, mất trí nhớ, mất ngủ.

Rối loạn thị giác

  • Viêm kết mạc.
  • Mờ mắt.
  • Nhìn đôi.

Rối loạn tim mạch

  • Nhịp tim chậm.
  • Hạ huyết áp.
  • Đỏ bừng mặt.

Rối loạn hô hấp

  • Nghẹt mũi.
  • Co thắt phế quản.

Rối loạn tiêu hóa

  • Chứng loạn vị giác (vị kim loại).
  • Buồn nôn.
  • Nôn.
  • Khó tiêu.
  • Khô miệng.
  • Tiêu chảy.

Rối loạn gan mật

  • Tăng transaminase gan.
  • Nhiễm độc gan.
  • Vàng da, bao gồm vàng da ứ mật.

Rối loạn da và mô dưới da

  • Phù mạch.
  • Ngứa.
  • Phát ban.
  • Mày đay.
  • Viêm da dị ứng.
  • Các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc.

Rối loạn thận và tiết niệu

  • Tiểu mủ vô khuẩn (nước tiểu đục).
  • Rối loạn chức năng thận, đặc biệt khi quá liều.

Rối loạn toàn thân

  • Sốt.
  • Khó chịu.
  • Mệt mỏi.

Bảo quản Robazef Extra

Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ẩm và tránh ánh sáng.

Lưu ý & Thận trọng Robazef Extra

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với methocarbamol, paracetamol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Tình trạng hôn mê hoặc tiền hôn mê.
  • Bệnh lý não đã được xác định.
  • Có tiền sử co giật hoặc động kinh.
  • Bệnh nhược cơ.

Thận trọng khi sử dụng

  • Tránh sử dụng cùng lúc nhiều chế phẩm chứa paracetamol để hạn chế nguy cơ quá liều.
  • Tình trạng ngộ độc paracetamol có thể xuất hiện sau một lần dùng liều rất cao hoặc tích lũy nhiều liều lớn trong thời gian ngắn.
  • Cần thận trọng ở người thiếu men G6PD, người bị thiếu máu, mắc bệnh tim mạch hoặc các bệnh lý hô hấp.
  • Không tự ý sử dụng thuốc trong thời gian dài nếu chưa có chỉ định từ nhân viên y tế.
  • Những người uống rượu bia thường xuyên có nguy cơ tổn thương gan cao hơn khi dùng thuốc.
  • Bệnh nhân nghiện rượu mạn tính không nên dùng quá 2g paracetamol mỗi ngày.
  • Hạn chế tuyệt đối việc uống rượu trong suốt thời gian điều trị.
  • Người mắc hen phế quản và có tiền sử nhạy cảm với aspirin cần theo dõi cẩn thận vì paracetamol đôi khi có thể gây co thắt phế quản nhẹ.
  • Theo dõi các dấu hiệu bất thường trên da như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc hoặc ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính.
  • Khi xuất hiện phát ban, nổi mẩn hoặc các biểu hiện dị ứng, cần ngừng thuốc ngay và liên hệ cơ sở y tế.
  • Những bệnh nhân từng gặp phản ứng da nghiêm trọng liên quan đến paracetamol không nên tiếp tục sử dụng hoạt chất này.

Tương tác thuốc

  • Methocarbamol có thể làm tăng tác động của các thuốc ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương như thuốc an thần, thuốc mê, barbiturat, rượu bia hoặc các thuốc kiểm soát cảm giác thèm ăn.
  • Khi phối hợp với các thuốc có đặc tính kháng cholinergic như atropin hoặc một số thuốc điều trị tâm thần, tác dụng của các thuốc này có thể được tăng cường.
  • Hoạt chất này còn có khả năng làm suy giảm hiệu quả của pyridostigmin bromid. Vì vậy, người mắc bệnh nhược cơ đang điều trị bằng thuốc ức chế acetylcholinesterase cần được theo dõi cẩn thận khi sử dụng đồng thời.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.