TBFormet 1000
Số đăng ký / SKU893110470725
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần dược phẩm TW1 Pharbaco
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cáchHộp 03 vỉ x 10 viên
* Metformin hydrochloride là hoạt chất thuộc nhóm thuốc biguanid, được sử dụng rộng rãi trong điều trị đái tháo đường tuýp 2. Hoạt chất này giúp kiểm soát lượng đường trong máu bằng cách hạn chế gan sản xuất glucose, tăng khả năng đáp ứng của cơ thể với insulin và thúc đẩy các mô ngoại vi sử dụng glucose hiệu quả hơn. Đồng thời, metformin cũng góp phần làm giảm lượng đường được hấp thu từ đường tiêu hóa vào máu.

Thành phần TBFormet 1000
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Metformin | 1000mg |
Công dụng TBFormet 1000
- Metformin hydrochloride là hoạt chất thuộc nhóm thuốc biguanid, được sử dụng rộng rãi trong điều trị đái tháo đường tuýp 2. Hoạt chất này giúp kiểm soát lượng đường trong máu bằng cách hạn chế gan sản xuất glucose, tăng khả năng đáp ứng của cơ thể với insulin và thúc đẩy các mô ngoại vi sử dụng glucose hiệu quả hơn. Đồng thời, metformin cũng góp phần làm giảm lượng đường được hấp thu từ đường tiêu hóa vào máu.
- Khác với nhiều thuốc điều trị đái tháo đường khác, metformin không tác động trực tiếp đến quá trình tiết insulin của tuyến tụy, vì vậy nguy cơ gây hạ đường huyết khi dùng đơn độc thường rất thấp. Bên cạnh tác dụng kiểm soát đường huyết, hoạt chất này còn mang lại lợi ích đối với chuyển hóa mỡ trong cơ thể, hỗ trợ giảm nồng độ cholesterol toàn phần, cholesterol LDL và triglycerid. Nhờ những đặc tính này, metformin còn được đánh giá là có khả năng hỗ trợ quản lý cân nặng ở một số bệnh nhân mắc đái tháo đường tuýp 2.
Thông tin chi tiết về TBFormet 1000 - Thuốc điều trị đái tháo đường type 2
Cách dùng TBFormet 1000
- Cách dùng:
- Thuốc được dùng bằng đường uống, nên uống trong hoặc sau bữa ăn để hạn chế tác dụng phụ trên tiêu hóa.
- Viên nén không được nhai hoặc nghiền nát mà nên nuốt nguyên viên với nước.
- Liều dùng:
- Liều khởi đầu cho bệnh nhân chưa dùng metformin: 500 mg/ngày, uống trong hoặc sau bữa ăn.
- Có thể tăng thêm 500 mg sau mỗi 1–2 tuần nếu bệnh nhân dung nạp tốt và cần kiểm soát đường huyết tốt hơn, tối đa không vượt quá 2000 mg/ngày.
- Đơn trị liệu hoặc phối hợp với thuốc trị đái tháo đường khác: thường bắt đầu với 1000 mg/ngày trong hoặc sau bữa ăn.
- Sau 10–15 ngày, điều chỉnh liều dựa vào mức đường huyết.
- Liều tối đa metformin hydrochloride là 3g/ngày, chia làm 3 lần.
- Nếu chuyển từ thuốc trị đái tháo đường đường uống khác sang metformin, cần ngưng thuốc cũ trước khi bắt đầu dùng metformin.
- Kết hợp với insulin: liều metformin khởi đầu 1000 mg/ngày, insulin điều chỉnh theo nhu cầu kiểm soát đường huyết.
- Người cao tuổi: điều chỉnh liều dựa trên chức năng thận, cần đánh giá thường xuyên chức năng thận.
- Bệnh nhân suy thận:
- eGFR ≥60 mL/phút: tối đa 3000 mg/ngày
- eGFR 45–59 mL/phút: tối đa 2000 mg/ngày
- eGFR 30–44 mL/phút: tối đa 1000 mg/ngày, liều khởi đầu không quá 1/2 liều tối đa
- eGFR <30 mL/phút: chống chỉ định dùng metformin
- Đánh giá chức năng thận trước khi khởi đầu và định kỳ (ít nhất 1 lần/năm; ở nhóm nguy cơ, đánh giá mỗi 3–6 tháng).
- Trẻ em từ 10 tuổi trở lên và thanh thiếu niên: liều khởi đầu 500 mg hoặc 850 mg/ngày, tăng dần theo kiểm soát đường huyết, liều tối đa 2g/ngày, chia làm 2 lần.
Tác dụng phụ TBFormet 1000
- Rất hiếm gặp: nhiễm toan lactic, giảm hấp thu Vitamin B12 (nên lưu ý ở người có dấu hiệu thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ).
- Thường gặp: rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, chán ăn (thường xảy ra khi mới bắt đầu điều trị, tự cải thiện sau một thời gian).
- Phổ biến: rối loạn vị giác.
- Hiếm gặp: các bất thường xét nghiệm chức năng gan hoặc viêm gan (có thể phục hồi sau khi ngừng thuốc), phản ứng da (ban đỏ, ngứa, mề đay).
- Trẻ em: tác dụng phụ tương tự người lớn, mức độ không khác biệt đáng kể.
Bảo quản TBFormet 1000
Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C.
Lưu ý & Thận trọng TBFormet 1000
Chống chỉ định
- Bệnh nhân suy thận nặng (eGFR <30 mL/phút/1,73 m²).
- Bệnh nhân đã từng quá mẫn với metformin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân toan chuyển hóa cấp/mạn tính (bao gồm cả nhiễm toan ceton do đái tháo đường).
- Bệnh nhân có các tình trạng cấp tính có nguy cơ thay đổi chức năng thận (mất nước, nhiễm trùng nặng, sốc).
- Bệnh có thể gây thiếu oxy mô (như suy tim mất bù, suy hô hấp, mới nhồi máu cơ tim, sốc).
- Suy gan, nhiễm độc rượu cấp, nghiện rượu.
Thận trọng khi sử dụng
- Trong quá trình điều trị, người bệnh nên duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối, phân bổ lượng carbohydrate hợp lý trong các bữa ăn và kiểm soát cân nặng ở mức phù hợp.
- Việc kiểm tra đường huyết và thực hiện các xét nghiệm theo dõi bệnh đái tháo đường định kỳ là cần thiết để đánh giá hiệu quả điều trị cũng như phát hiện sớm các bất thường.
- Thuốc không thích hợp cho người có tiền sử không dung nạp lactose do trong thành phần có chứa tá dược này.
- Chức năng thận cần được đánh giá định kỳ, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc những đối tượng có nguy cơ suy giảm chức năng thận.
- Nguy cơ nhiễm toan lactic có thể tăng lên ở bệnh nhân suy thận, suy gan, suy tim, người vừa trải qua phẫu thuật lớn, tình trạng thiếu oxy mô hoặc thường xuyên sử dụng rượu bia. Việc phối hợp với các thuốc ảnh hưởng đến chức năng thận cũng làm tăng nguy cơ này.
- Khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ nhiễm toan lactic như mệt mỏi bất thường, đau nhức cơ, thở nhanh, khó thở hoặc giảm tỉnh táo, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.
Tương tác thuốc
- Việc sử dụng rượu bia trong thời gian điều trị có thể làm gia tăng nguy cơ nhiễm toan lactic, đặc biệt ở người suy dinh dưỡng, chức năng gan suy giảm hoặc có các bệnh lý nền liên quan đến gan.
- Đối với các thuốc cản quang chứa iod dùng trong chẩn đoán hình ảnh, người bệnh thường được yêu cầu tạm ngừng metformin trước hoặc tại thời điểm thực hiện thủ thuật. Chỉ nên dùng lại thuốc khi chức năng thận được đánh giá là ổn định.
- Những thuốc có khả năng ảnh hưởng đến hoạt động của thận như thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thuốc ức chế men chuyển ACE, thuốc chẹn thụ thể angiotensin II hoặc thuốc lợi tiểu, nhất là lợi tiểu quai, có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện toan lactic. Do đó cần theo dõi chức năng thận thường xuyên khi phối hợp.
- Một số thuốc có xu hướng làm tăng đường huyết như corticosteroid hoặc các thuốc kích thích thần kinh giao cảm có thể khiến hiệu quả kiểm soát đường huyết của metformin giảm đi. Trong trường hợp này, bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh liều điều trị phù hợp.
- Các thuốc tác động lên hệ vận chuyển cation hữu cơ (OCT) như Verapamil, Rifampicin, Cimetidine, Dolutegravir, Ranolazine, Trimethoprim, Vandetanib, Isavuconazole, Crizotinib hay Olaparib có thể làm thay đổi nồng độ metformin trong cơ thể hoặc ảnh hưởng đến tác dụng điều trị, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng đồng thời.
- Không tự ý pha trộn hoặc kết hợp thuốc với các chế phẩm khác nếu chưa có dữ liệu chứng minh tính tương thích giữa các thành phần.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





