Pomalid 2mg
Số đăng ký / SKUpomalid-2mg
Nhà sản xuấtNatco Pharma Ltd.
Dạng bào chếViên nang
Quy cáchHộp 1 lọ 21 viên
- Pomalidomide là hoạt chất có cấu trúc liên quan đến thalidomide và được xếp vào nhóm thuốc điều hòa miễn dịch (IMiDs). Hoạt chất này phát huy tác dụng bằng nhiều cơ chế khác nhau như kích thích hoạt động của tế bào lympho T và tế bào NK (tế bào tiêu diệt tự nhiên), làm giảm quá trình tạo ra các chất trung gian gây viêm, đồng thời hạn chế sự hình thành các mạch máu mới nuôi khối u. Bên cạnh đó, pomalidomide còn tác động trực tiếp lên tế bào ung thư, thúc đẩy quá trình chết theo chương trình của tế bào thông qua việc ức chế các đường tín hiệu liên quan đến hệ thống proteasome.
Thành phần Pomalid 2mg
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Pomalidomide | 2mg |
Công dụng Pomalid 2mg
- Pomalidomide là hoạt chất có cấu trúc liên quan đến thalidomide và được xếp vào nhóm thuốc điều hòa miễn dịch (IMiDs). Hoạt chất này phát huy tác dụng bằng nhiều cơ chế khác nhau như kích thích hoạt động của tế bào lympho T và tế bào NK (tế bào tiêu diệt tự nhiên), làm giảm quá trình tạo ra các chất trung gian gây viêm, đồng thời hạn chế sự hình thành các mạch máu mới nuôi khối u. Bên cạnh đó, pomalidomide còn tác động trực tiếp lên tế bào ung thư, thúc đẩy quá trình chết theo chương trình của tế bào thông qua việc ức chế các đường tín hiệu liên quan đến hệ thống proteasome.
Thông tin chi tiết về Pomalid 2mg
Chống chỉ định Pomalid 2mg
- Phụ nữ có thai hoặc nghi ngờ mang thai.
- Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với pomalidomide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Cách dùng Pomalid 2mg
Cách dùng:
- Nuốt nguyên viên thuốc với một ly nước, không nghiền nát hoặc nhai. Pomalid 2mg có thể được dùng cùng hoặc không cùng với thức ăn.
Liều dùng:
Đa u tủy:
Liều khuyến cáo: 4 mg uống mỗi ngày vào các ngày 1-21 của chu kỳ 28 ngày, kết hợp với dexamethasone.
Điều trị cho đến khi bệnh tiến triển hoặc độc tính không thể chấp nhận.
Sarcoma Kaposi:
Liều khuyến cáo: 5 mg uống mỗi ngày vào các ngày 1-21 của chu kỳ 28 ngày.
Tiếp tục HAART đối với bệnh nhân AIDS trong quá trình dùng thuốc.
Tác dụng phụ Pomalid 2mg
- Thường gặp:
- Sốt, suy nhược, buồn nôn, tiêu chảy, táo bón.
- Đau lưng, cảm lạnh thông thường, và khó thở.
- Nặng:
- Giảm bạch cầu, đau ngực, nhịp tim nhanh, triệu chứng nhồi máu cơ tim.
- Đột quỵ, thuyên tắc phổi, hoặc huyết khối ở chi.
Lưu ý & Thận trọng Pomalid 2mg
Chống chỉ định
- Phụ nữ có thai hoặc nghi ngờ mang thai.
- Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với pomalidomide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Thận trọng khi sử dụng
- Nguy cơ gây dị tật thai nhi: Pomalidomide có khả năng gây tổn thương nghiêm trọng cho thai nhi nếu sử dụng trong thời kỳ mang thai. Cả nam và nữ đang điều trị bằng thuốc đều cần áp dụng hai biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian dùng thuốc và duy trì ít nhất 4 tuần sau khi ngừng điều trị.
- Tăng nguy cơ hình thành cục máu đông: Thuốc có thể làm tăng nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi. Một số bệnh nhân có thể được bác sĩ chỉ định dùng aspirin hoặc thuốc chống đông để phòng ngừa biến chứng này.
- Ảnh hưởng đến các tế bào máu: Pomalidomide có thể làm giảm số lượng bạch cầu, tiểu cầu và hồng cầu, vì vậy cần xét nghiệm công thức máu thường xuyên để theo dõi.
- Phản ứng dị ứng: Nếu xuất hiện các biểu hiện như phát ban, nổi mề đay, sưng môi, mặt hoặc cổ họng, hoặc các tổn thương da nghiêm trọng, cần ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.
- Tổn thương nhiều cơ quan: Trong một số trường hợp hiếm gặp, thuốc có thể gây phản ứng nghiêm trọng ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể. Những dấu hiệu như sốt, đau cơ, vàng da hoặc phát ban lan rộng cần được đánh giá y tế ngay lập tức.
Tương tác thuốc
- Các thuốc ức chế enzym CYP1A2 như ciprofloxacin có thể làm thay đổi nồng độ pomalidomide trong máu, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
- Khi phối hợp với các thuốc điều hòa miễn dịch khác, điển hình là thalidomide, nguy cơ suy giảm chức năng tủy xương và các phản ứng độc tính nghiêm trọng có thể tăng lên.
- Thuốc cũng nên được hạn chế dùng chung với các thuốc gây buồn ngủ, chóng mặt, giãn cơ, thuốc điều trị lo âu hoặc chống co giật vì có thể làm tăng tác động lên hệ thần kinh trung ương.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





