Sitalee 50

Số đăng ký / SKU890110026326
Nhà sản xuấtLee Pharma - Ấn Độ
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên

* Sitagliptin là hoạt chất thuộc nhóm thuốc ức chế enzym DPP-4 (dipeptidyl peptidase-4), có tác dụng hỗ trợ kiểm soát đường huyết thông qua việc duy trì nồng độ và kéo dài hoạt tính của các hormone incretin như GLP-1 và GIP. Trong điều kiện bình thường, các hormone này đóng vai trò quan trọng trong điều hòa glucose máu nhưng nhanh chóng bị phân hủy bởi enzym DPP-4.

Hình ảnh Sitalee 50

Thành phần Sitalee 50

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Sitagliptin50mg

Công dụng Sitalee 50

  • Sitagliptin là hoạt chất thuộc nhóm thuốc ức chế enzym DPP-4 (dipeptidyl peptidase-4), có tác dụng hỗ trợ kiểm soát đường huyết thông qua việc duy trì nồng độ và kéo dài hoạt tính của các hormone incretin như GLP-1 và GIP. Trong điều kiện bình thường, các hormone này đóng vai trò quan trọng trong điều hòa glucose máu nhưng nhanh chóng bị phân hủy bởi enzym DPP-4.
  • Khi được bảo tồn nhờ tác động của Sitagliptin, GLP-1 và GIP sẽ thúc đẩy tế bào beta của tuyến tụy tăng tiết insulin theo cơ chế phụ thuộc nồng độ glucose. Đồng thời, GLP-1 còn làm giảm sự giải phóng glucagon từ tế bào alpha, góp phần hạn chế quá trình sản xuất glucose tại gan. Nhờ ngăn chặn sự phân hủy incretin, Sitagliptin giúp tăng cường tác dụng sinh học của các hormone này, từ đó cải thiện kiểm soát đường huyết bằng cách tăng tiết insulin và giảm glucagon khi lượng đường trong máu tăng cao.

Thông tin chi tiết về Sitalee 50 - Kiểm soát đường huyết ở người đái tháo đường

Cách dùng Sitalee 50

  • Cách dùng: 

    • Sử dụng thuốc Sitalee 50 bằng đường uống, hãy nuốt nguyên cả viên với một cốc nước vừa đủ.
  • Liều dùng: 

    • Liều dùng Sitalee 50 được khuyến cáo là 2 viên/lần/ngày.
    • Khi dùng kết hợp với các thuốc khác để kiểm soát đường huyết nên cân nhắc điều chỉnh giảm liều.

Tác dụng phụ Sitalee 50

  • Hạ đường huyết, suy thận cấp, đau khớp nghiêm trọng, tàn tật, pemphigoid bóng nước.
  • Táo bón, loét miệng, nôn mửa, viêm miệng.
  • Đau cơ, đau lưng.
  • Chóng mặt, đau đầu.
  • Viêm phổi kẽ, viêm mũi họng, nhiễm trùng đường hô hấp trên.
  • Ngứa, nổi mề đay, phát ban.
  • Viêm tụy, phản ứng quá mẫn nghiêm trọng.
  • Lú lẫn, run rẩy, đổ mồ hôi, tim đập nhanh, khó nói, thở nhanh, ngất xỉu và co giật.
  • Sưng tấy, đi tiểu ít, tăng cân nhanh, cảm thấy mệt mỏi hoặc khó thở.
  • Các triệu chứng cảm lạnh như nghẹt mũi hoặc sổ mũi, hắt hơi, đau họng.

Bảo quản Sitalee 50

Bảo quản Sitalee 50 ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30 độ C, để xa tầm tay của trẻ em.

Lưu ý & Thận trọng Sitalee 50

Chống chỉ định

Không dùng Sitalee 50 cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc này.

Thận trọng khi sử dụng

  • Nếu xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ suy tim như khó thở, sưng phù chi dưới hoặc tăng cân bất thường trong thời gian ngắn, người bệnh cần liên hệ với bác sĩ để được đánh giá và xử trí kịp thời.
  • Cần ngừng sử dụng Sitalee 50 ngay và thông báo cho nhân viên y tế khi có biểu hiện gợi ý viêm tụy như đau bụng dữ dội kéo dài, buồn nôn hoặc nôn.
  • Nên đặc biệt lưu ý khi chỉ định Sitalee 50 cho người có tiền sử suy tim, viêm tụy hoặc từng gặp phản ứng dị ứng nghiêm trọng với các thuốc thuộc nhóm ức chế DPP-4.
  • Sitalee 50 không được khuyến cáo sử dụng trong điều trị đái tháo đường tuýp 1 hoặc các trường hợp nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
  • Người bệnh suy giảm chức năng thận cần được theo dõi chặt chẽ và cân nhắc điều chỉnh điều trị phù hợp khi sử dụng Sitalee 50.

Tương tác thuốc

  • Khi phối hợp Sitalee 50 cùng các thuốc nhóm sulfonylurea hoặc insulin, khả năng xảy ra tình trạng hạ đường huyết có thể tăng lên. Vì vậy, bác sĩ có thể xem xét điều chỉnh giảm liều insulin hoặc sulfonylurea để hạn chế nguy cơ này.
  • Việc sử dụng Sitalee 50 đồng thời với Digoxin có thể khiến nồng độ Digoxin trong máu tăng nhẹ, do đó cần theo dõi thích hợp trong quá trình điều trị.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.