Torisone 150

Số đăng ký / SKU893110482325
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần US Pharma USA
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên

* Tolperison là một thuốc giãn cơ tác động lên hệ thần kinh trung ương, tuy nhiên cơ chế hoạt động cụ thể vẫn chưa được xác định hoàn toàn rõ ràng. Thuốc được cho là có khả năng ức chế các kênh natri phụ thuộc điện thế tại tế bào thần kinh vận động, từ đó làm giảm cường độ và tần suất phát sinh điện thế hoạt động, đặc biệt thể hiện rõ ở các neuron thuộc sừng sau tủy sống. Bên cạnh đó, tolperison còn ảnh hưởng đến kênh canxi phụ thuộc điện thế, góp phần làm giảm quá trình dẫn truyền các chất trung gian thần kinh từ đường hướng tâm. Ngoài ra, hoạt chất này còn thể hiện tác dụng đối kháng alpha-adrenergic nhẹ và có tính kháng muscarinic mức độ thấp.

Hình ảnh Torisone 150

Thành phần Torisone 150

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Tolperisone150mg

Công dụng Torisone 150

  • Tolperison là một thuốc giãn cơ tác động lên hệ thần kinh trung ương, tuy nhiên cơ chế hoạt động cụ thể vẫn chưa được xác định hoàn toàn rõ ràng. Thuốc được cho là có khả năng ức chế các kênh natri phụ thuộc điện thế tại tế bào thần kinh vận động, từ đó làm giảm cường độ và tần suất phát sinh điện thế hoạt động, đặc biệt thể hiện rõ ở các neuron thuộc sừng sau tủy sống. Bên cạnh đó, tolperison còn ảnh hưởng đến kênh canxi phụ thuộc điện thế, góp phần làm giảm quá trình dẫn truyền các chất trung gian thần kinh từ đường hướng tâm. Ngoài ra, hoạt chất này còn thể hiện tác dụng đối kháng alpha-adrenergic nhẹ và có tính kháng muscarinic mức độ thấp.
  • Về mặt lâm sàng, tolperison đã được chứng minh mang lại hiệu quả trong điều trị tình trạng co cứng cơ sau đột quỵ. Các nghiên cứu cho thấy thuốc giúp cải thiện đáng kể mức độ co cứng thông qua các thang đánh giá chuyên dụng, đồng thời cho kết quả vượt trội hơn so với giả dược và trong một số trường hợp so sánh còn tốt hơn Baclofen.

Thông tin chi tiết về Torisone 150 - Thuốc điều trị giảm co cứng cơ sau đột quỵ

Cách dùng Torisone 150

  • Cách dùng: 

    • Uống thuốc nguyên viên, không nhai, sau bữa ăn với một cốc nước.
  • Liều dùng: 

    • Người lớn: Liều khởi đầu khuyến nghị là 150mg/lần, sử dụng 3 lần mỗi ngày.
    • Tối đa: Có thể tăng liều tùy đáp ứng, nhưng không vượt quá 450mg/ngày, chia 3 lần.
    • Bệnh nhân suy thận, suy gan mức độ trung bình: Xác định liều tùy theo tình trạng bệnh và chức năng thận, gan, theo dõi chặt chẽ. Không khuyến cáo dùng cho bệnh nhân suy thận hoặc suy gan nặng.

Tác dụng phụ Torisone 150

1. Máu và hệ bạch huyết

  • Hiếm gặp: Thiếu máu, bệnh hạch bạch huyết

2. Hệ miễn dịch

  • Hiếm gặp: Quá mẫn, phản ứng dị ứng

  • Rất hiếm: Sốc phản vệ

3. Chuyển hóa – dinh dưỡng

  • Ít gặp: Chán ăn

  • Rất hiếm: Tăng cảm giác khát

4. Tâm thần

  • Ít gặp: Rối loạn giấc ngủ, mất ngủ

  • Hiếm gặp: Giảm hoạt động, trầm cảm

5. Hệ thần kinh

  • Ít gặp: Đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ

  • Hiếm gặp: Run, mất tập trung, động kinh, giảm cảm giác

  • Rất hiếm: Lú lẫn

6. Mắt

  • Hiếm gặp: Mờ mắt

7. Hệ mạch máu

  • Ít gặp: Hạ huyết áp

  • Hiếm gặp: Đỏ bừng mặt

8. Hệ hô hấp

  • Hiếm gặp: Khó thở, thở nhanh, chảy máu cam

9. Hệ tiêu hóa

  • Ít gặp: Khó chịu bụng, tiêu chảy, khô miệng, khó tiêu, buồn nôn

  • Hiếm gặp: Đau bụng, táo bón, đau vùng thượng vị, nôn

10. Gan mật

  • Hiếm gặp: Tổn thương gan nhẹ

11. Da và mô dưới da

  • Hiếm gặp: Viêm da dị ứng, mày đay, phát ban, ngứa, tăng tiết mồ hôi

12. Cơ xương – mô liên kết

  • Ít gặp: Đau cơ, đau chi, yếu cơ

  • Hiếm gặp: Khó chịu toàn thân

  • Rất hiếm: Loãng xương

13. Thận và tiết niệu

  • Hiếm gặp: Protein niệu, tiểu dầm

14. Toàn thân

  • Ít gặp: Mệt mỏi, suy nhược, khó chịu

  • Hiếm gặp: Cảm giác say rượu, cáu gắt, cảm giác bất thường

  • Rất hiếm: Khó chịu vùng ngực

15. Xét nghiệm

  • Hiếm gặp: Tăng bilirubin, bất thường enzyme gan, giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu, hạ huyết áp

  • Rất hiếm: Tăng creatinin

Bảo quản Torisone 150

Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

Lưu ý & Thận trọng Torisone 150

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với tolperison hoặc các chất có cấu trúc hóa học tương tự eperison hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhược cơ.
  • Phụ nữ đang cho con bú.

Thận trọng khi sử dụng

  • Thuốc có thể gây phản ứng quá mẫn, thường gặp hơn ở nữ giới hoặc người có cơ địa dị ứng, từng mẫn cảm với các thuốc khác. Cần theo dõi cẩn trọng ở bệnh nhân suy giảm chức năng gan hoặc thận mức độ trung bình. Không sử dụng lại thuốc nếu người bệnh đã từng có phản ứng dị ứng với tolperison trước đó. Ngưng dùng ngay khi xuất hiện các dấu hiệu như phát ban, mẩn đỏ, sưng phù hoặc khó thở. Thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân bị nhược cơ. Mỗi viên thuốc chứa lượng natri rất thấp (dưới 1 mmol, tương đương 23 mg), được xem như không đáng kể về mặt lâm sàng.

Tương tác thuốc

  • Khi dùng tolperison đồng thời với các thuốc được chuyển hóa qua enzyme CYP2D6 như thioridazin, tolterodin, venlafaxin, atomoxetin, desipramin, dextromethorphan, metoprolol, nebivolol hoặc perphenazin, có thể làm tăng nồng độ của các thuốc này trong máu. Các nghiên cứu in vitro cho thấy tolperison không gây ức chế hay cảm ứng đáng kể lên các isoenzyme CYP khác như CYP2B6, CYP2C8, CYP2C9, CYP2C19, CYP1A2 và CYP3A4. Đồng thời, việc dùng chung với các cơ chất CYP2D6 hoặc các thuốc chuyển hóa theo các con đường khác không làm tăng đáng kể nồng độ của tolperison. Sinh khả dụng của thuốc có thể giảm nếu dùng khi đói, do đó nên uống sau bữa ăn để đạt hiệu quả hấp thu tốt hơn.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.