Enlihistin
* Betahistine là hoạt chất có đặc tính tương tự histamin, vừa kích hoạt thụ thể H1 vừa ức chế hoạt động của thụ thể H3. Khi đi vào cơ thể, hoạt chất này giúp mở rộng các mạch máu nhỏ ở tai trong, từ đó tăng cường tuần hoàn máu đến khu vực chịu trách nhiệm về thính giác và khả năng giữ thăng bằng.

Thành phần Enlihistin
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Betahistine | 8mg |
Công dụng Enlihistin
Betahistine là hoạt chất có đặc tính tương tự histamin, vừa kích hoạt thụ thể H1 vừa ức chế hoạt động của thụ thể H3. Khi đi vào cơ thể, hoạt chất này giúp mở rộng các mạch máu nhỏ ở tai trong, từ đó tăng cường tuần hoàn máu đến khu vực chịu trách nhiệm về thính giác và khả năng giữ thăng bằng.
Bên cạnh đó, việc phong bế thụ thể H3 còn thúc đẩy giải phóng histamin từ các đầu tận thần kinh, góp phần tăng cường dẫn truyền tín hiệu thần kinh liên quan đến hệ tiền đình. Nhờ tác động kép này, betahistine hỗ trợ làm giảm các biểu hiện điển hình của hội chứng Ménière như chóng mặt, cảm giác quay cuồng, ù tai và suy giảm thính lực, đồng thời giúp cải thiện chức năng cân bằng của cơ thể.
Thông tin chi tiết về Enlihistin - Thuốc điều trị chóng mặt, ù tai, giảm thính lực
Cách dùng Enlihistin
Cách dùng:
- Uống nguyên viên Enlihistin, dùng cùng bữa ăn.
Liều dùng:
- Người lớn:
- Liều khởi đầu: 1 - 2 viên/lần, ngày 3 lần.
- Liều duy trì: 3 - 6 viên mỗi ngày.
- Không vượt quá 6 viên/ngày.
- Liều có thể điều chỉnh tùy theo đáp ứng. Cải thiện thường thấy sau vài tuần.
- Trẻ em và thanh thiếu niên (<18 tuổi): Không khuyến cáo sử dụng do thiếu dữ liệu an toàn và hiệu quả.
- Người lớn:
Tác dụng phụ Enlihistin
- Thường gặp: Đau đầu, buồn ngủ, khó tiêu, buồn nôn.
- Khác: Phản ứng quá mẫn (sốc phản vệ), đánh trống ngực, co thắt phế quản, phù mao mạch, mày đay, phát ban, ngứa…
Bảo quản Enlihistin
Bảo quản nơi khô ráo thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
Lưu ý & Thận trọng Enlihistin
Chống chỉ định
- Quá mẫn với betahistin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người có u tủy thượng thận.
- Trẻ em nhỏ hơn 18 tuổi.
Thận trọng khi sử dụng
- Cần theo dõi cẩn thận khi sử dụng cho người từng mắc loét dạ dày hoặc tá tràng do nguy cơ làm các triệu chứng tiêu hóa trở nên nghiêm trọng hơn.
- Người bệnh hen phế quản nên dùng thuốc dưới sự giám sát của bác sĩ để hạn chế các phản ứng bất lợi có thể xảy ra.
- Thận trọng đối với bệnh nhân có khối u tủy thượng thận (u tế bào ưa crom).
- Những trường hợp bị hạ huyết áp mức độ nặng cần được cân nhắc kỹ trước khi điều trị bằng betahistine.
Tương tác thuốc
- Các thuốc kháng histamin có khả năng đối kháng với tác dụng của betahistine trên lý thuyết, tuy nhiên đến nay vẫn chưa ghi nhận tương tác có ý nghĩa lâm sàng.
- Nhóm thuốc ức chế monoamine oxidase (IMAO) có thể làm tăng nồng độ và hiệu quả của betahistine trong cơ thể.
- Một số thuốc điều trị trầm cảm hoặc bệnh Parkinson cũng có khả năng làm gia tăng tác dụng của betahistine khi dùng đồng thời.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





