Fegut 120

Số đăng ký / SKU893110488425
Nhà sản xuấtCông ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France - Việt Nam
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên

* Febuxostat là thuốc hạ acid uric thuộc nhóm ức chế enzym xanthine oxidase. Thuốc phát huy tác dụng bằng cách kìm hãm quá trình chuyển đổi hypoxanthine thành xanthine và từ xanthine thành acid uric, qua đó làm giảm lượng acid uric được tạo ra trong cơ thể. Đây là một chất ức chế chọn lọc không có cấu trúc purine, có khả năng tác động mạnh lên cả hai dạng oxy hóa và khử của enzym xanthine oxidase. Nhờ tính chọn lọc cao, febuxostat hầu như không ảnh hưởng đáng kể đến các enzym khác liên quan đến quá trình chuyển hóa purine và pyrimidine ở liều điều trị thông thường.

Hình ảnh Fegut 120

Thành phần Fegut 120

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Febuxostat120mg

Công dụng Fegut 120

  • Febuxostat là thuốc hạ acid uric thuộc nhóm ức chế enzym xanthine oxidase. Thuốc phát huy tác dụng bằng cách kìm hãm quá trình chuyển đổi hypoxanthine thành xanthine và từ xanthine thành acid uric, qua đó làm giảm lượng acid uric được tạo ra trong cơ thể. Đây là một chất ức chế chọn lọc không có cấu trúc purine, có khả năng tác động mạnh lên cả hai dạng oxy hóa và khử của enzym xanthine oxidase. Nhờ tính chọn lọc cao, febuxostat hầu như không ảnh hưởng đáng kể đến các enzym khác liên quan đến quá trình chuyển hóa purine và pyrimidine ở liều điều trị thông thường.

Thông tin chi tiết về Fegut 120 - Điều trị tăng acid uric máu, phòng ngừa gout

Cách dùng Fegut 120

  • Cách dùng: 

    • Thuốc được sử dụng theo đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn.
  • Liều dùng: 

    • Liều khởi đầu khuyến cáo là febuxostat 80 mg mỗi ngày, dùng một lần duy nhất trong ngày và không phụ thuộc vào bữa ăn. Sau khoảng thời gian từ 2 đến 4 tuần, nếu nồng độ acid uric huyết thanh vẫn cao hơn 6 mg/dL (357 µmol/L), có thể cân nhắc tăng liều lên 120 mg mỗi ngày.
    • Do thuốc có tác dụng hạ acid uric tương đối nhanh, việc kiểm tra lại nồng độ acid uric có thể thực hiện sau 2 tuần sử dụng. Mục tiêu điều trị là đưa nồng độ acid uric huyết thanh xuống dưới 6 mg/dL (357 µmol/L) và duy trì ổn định ở mức này trong suốt quá trình điều trị.
    • Cần thực hiện điều trị dự phòng các đợt bùng phát gút trong tối thiểu 6 tháng.
    • Đối với bệnh nhân đang điều trị hóa trị và có nguy cơ hội chứng ly giải khối u, việc sử dụng febuxostat nên bắt đầu trước khi tiến hành hóa trị và tiếp tục tối thiểu 7 ngày; thời gian điều trị có thể kéo dài đến 9 ngày tùy theo đánh giá lâm sàng.
    • Người cao tuổi không cần hiệu chỉnh liều.
    • Ở bệnh nhân suy thận nhẹ hoặc trung bình, không cần điều chỉnh liều; tuy nhiên, ở bệnh nhân suy thận nặng (Độ thanh thải creatinine < 30 mL/phút), tính an toàn và hiệu quả chưa được xác định đầy đủ.
    • Ở bệnh nhân suy gan nhẹ, liều khuyến cáo là 80 mg; với suy gan trung bình, dữ liệu còn hạn chế; chưa có nghiên cứu ở bệnh nhân suy gan nặng.
    • Chưa có dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả ở trẻ em dưới 18 tuổi.

Tác dụng phụ Fegut 120

  • Các phản ứng không mong muốn thường gặp bao gồm: đợt bùng phát gút, bất thường chức năng gan, tiêu chảy, buồn nôn, đau đầu, chóng mặt, khó thở, phát ban, ngứa, đau khớp, đau cơ, đau chi, phù và mệt mỏi. Phần lớn các phản ứng này có mức độ nhẹ đến trung bình.
  • Ngoài ra, thuốc có thể gây ra các rối loạn ở nhiều hệ cơ quan khác nhau:
    • Rối loạn huyết học như giảm tiểu cầu, thiếu máu hoặc giảm bạch cầu.
    • Rối loạn miễn dịch bao gồm phản ứng phản vệ và quá mẫn.
    • Rối loạn nội tiết như tăng nồng độ TSH.
    • Rối loạn thần kinh như buồn ngủ, dị cảm, thay đổi vị giác.
    • Rối loạn tim mạch như rung nhĩ, nhịp nhanh, thậm chí hiếm gặp tử vong do tim.
    • Rối loạn tiêu hóa như đau bụng, nôn, khó tiêu, viêm tụy.
    • Rối loạn gan mật như viêm gan, vàng da.
    • Rối loạn da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc.
    • Rối loạn cơ xương như viêm khớp, co cơ, tiêu cơ vân.
    • Rối loạn thận như suy thận, sỏi thận.
  • Các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng có thể xuất hiện trong giai đoạn đầu điều trị và cần ngừng thuốc ngay khi có dấu hiệu.

Bảo quản Fegut 120

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.

Lưu ý & Thận trọng Fegut 120

Chống chỉ định

  • Không sử dụng thuốc cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với febuxostat hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Thận trọng khi sử dụng

  • Bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch nghiêm trọng cần được theo dõi cẩn thận trong quá trình điều trị do nguy cơ xuất hiện các biến cố tim mạch.
  • Không nên bắt đầu điều trị trong giai đoạn cơn gút cấp đang diễn ra; chỉ khởi trị khi các triệu chứng cấp tính đã được kiểm soát.
  • Nên áp dụng biện pháp dự phòng cơn gút cấp trong thời gian đầu sử dụng thuốc để hạn chế nguy cơ bùng phát triệu chứng.
  • Cần đánh giá chức năng gan trước khi điều trị và theo dõi định kỳ trong suốt quá trình dùng thuốc.
  • Thận trọng ở người mắc các rối loạn liên quan đến tuyến giáp.
  • Theo dõi các dấu hiệu quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm hội chứng Stevens–Johnson và các phản ứng da nặng khác.
  • Không khuyến khích sử dụng cho người đã ghép tạng hoặc bệnh nhân mắc hội chứng Lesch–Nyhan do dữ liệu an toàn còn hạn chế.
  • Thành phần thuốc có chứa lactose, vì vậy cần cân nhắc ở những bệnh nhân bị thiếu hụt men lactase, không dung nạp lactose hoặc rối loạn hấp thu glucose-galactose.

Tương tác thuốc

  • Tránh phối hợp với mercaptopurine hoặc azathioprine vì có thể làm tăng đáng kể nồng độ các thuốc này, dẫn đến nguy cơ ức chế tủy xương và độc tính huyết học nghiêm trọng.
  • Sử dụng đồng thời với theophylline nhìn chung không gây ảnh hưởng đáng kể đến các thông số dược động học của cả hai thuốc.
  • Khi kết hợp với naproxen hoặc các thuốc có khả năng ức chế quá trình glucuronid hóa, nồng độ febuxostat trong huyết tương có thể tăng lên, tuy nhiên thường không cần điều chỉnh liều.
  • Các thuốc cảm ứng enzym UGT có thể thúc đẩy chuyển hóa febuxostat, từ đó làm giảm nồng độ và hiệu quả điều trị của thuốc.
  • Có thể dùng cùng colchicine, indomethacin hoặc hydrochlorothiazide mà không cần thay đổi liều dùng.
  • Việc phối hợp với warfarin không ghi nhận ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng đến INR hay các chỉ số đông máu, do đó thường không cần hiệu chỉnh liều.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.